Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clandestino
01
bí mật, lén lút
que se hace o se mantiene en secreto para evitar ser descubierto
Các ví dụ
La entrada clandestina al edificio estaba detrás de la estantería.
Lối vào bí mật của tòa nhà nằm phía sau giá sách.
02
bất hợp pháp, bí mật
que opera o existe fuera de la ley, especialmente un negocio o actividad
Các ví dụ
Era una red clandestina de apuestas deportivas.
Đó là một mạng lưới cá cược thể thao bất hợp pháp.
El clandestino
[gender: masculine]
01
người nhập cư bất hợp pháp, người nhập cư lậu
una persona que entra o vive en un país sin autorización legal
Các ví dụ
Trabajaba en la construcción como clandestino.
Anh ấy làm việc trong ngành xây dựng như một người nhập cư bất hợp pháp.



























