el pito
pi
ˈpi
pi
to
to
to
ritomitoQuitofrito

Định nghĩa và ý nghĩa của "pito"trong tiếng Tây Ban Nha

El pito
01

còi, còi

instrumento pequeño que produce un sonido fuerte al soplar 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pitos
Các ví dụ
El árbitro sopló el pito para iniciar el partido. 

Trọng tài thổi còi để bắt đầu trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng