Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pito
01
còi, còi
instrumento pequeño que produce un sonido fuerte al soplar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pitos
Các ví dụ
El pito sonó varias veces durante el juego.
Còi đã kêu nhiều lần trong trận đấu.



























