el round
round
raʊnd
rawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "round"trong tiếng Tây Ban Nha

El round
01

hiệp

cada parte o fase de un combate deportivo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rounds
Các ví dụ
El combate tiene doce rounds. 

Trận đấu có mười hai hiệp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng