Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El round
01
hiệp
cada parte o fase de un combate deportivo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rounds
Các ví dụ
El combate tiene doce rounds.
Trận đấu có mười hai hiệp.



























