la vuelta
vuel
ˈbwel
bvel
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "vuelta"trong tiếng Tây Ban Nha

La vuelta
01

vòng, vòng đua

recorrido completo alrededor de una pista o circuito 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
vueltas
Các ví dụ
El corredor terminó la primera vuelta. 

Người chạy đã hoàn thành vòng đầu tiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng