tambalear
Pronunciation
/tˌambaleˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tambalear"trong tiếng Tây Ban Nha

tambalear
01

loạng choạng

moverse de manera inestable, perdiendo el equilibrio, al caminar o mantenerse de pie
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
tambaleo
ngôi thứ ba số ít
tambalea
hiện tại phân từ
tambaleando
quá khứ đơn
tambaleó
quá khứ phân từ
tambaleado
Các ví dụ
After receiving the punch, the boxer staggered backward.
Sau khi nhận cú đấm, võ sĩ quyền anh tambalear về phía sau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng