el pijama mono
pi
pi
pi
ja
ˈxa
kha
ma
ma
ma
mo
mo
mo
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "pijama mono"trong tiếng Tây Ban Nha

El pijama mono
01

bộ đồ ngủ liền thân

pijama de una sola pieza que cubre todo el cuerpo 
el pijama mono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pijamas monos
Các ví dụ
Me compré un pijama mono de felpa para el invierno. 

Tôi đã mua cho mình một bộ đồ ngủ liền thân bằng vải nỉ cho mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng