plisado
Pronunciation
/plisˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plisado"trong tiếng Tây Ban Nha

plisado
01

xếp nếp

que tiene pliegues o dobleces, especialmente en telas o ropa
plisado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más plisado
so sánh hơn
más plisado
có thể phân cấp
giống đực số ít
plisado
giống đực số nhiều
plisados
giống cái số ít
plisada
giống cái số nhiều
plisadas
Các ví dụ
Me gusta la camisa plisada que compré ayer.
Tôi thích chiếc áo sơ mi xếp ly mà tôi đã mua hôm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng