Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plisado
01
xếp nếp
que tiene pliegues o dobleces, especialmente en telas o ropa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más plisado
so sánh hơn
más plisado
có thể phân cấp
giống đực số ít
plisado
giống đực số nhiều
plisados
giống cái số ít
plisada
giống cái số nhiều
plisadas
Các ví dụ
Me gusta la camisa plisada que compré ayer.
Tôi thích chiếc áo sơ mi xếp ly mà tôi đã mua hôm qua.



























