Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La plegaria
01
lời cầu nguyện
oración o súplica dirigida a una divinidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plegarias
Các ví dụ
Elevó una plegaria por su familia.
Anh ấy đã dâng lên một lời cầu nguyện cho gia đình mình.



























