Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El desengaño amoroso
01
sự vỡ mộng tình yêu, sự thất vọng tình yêu
sufrimiento o decepción causada por la pérdida, traición o fracaso de una relación romántica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desengaños amorosos
Các ví dụ
El poema expresa el dolor del desengaño amoroso.
Bài thơ thể hiện nỗi đau của sự vỡ mộng tình yêu.



























