la reconciliación
re
re
re
con
kon
kon
ci
θi
thi
lia
ˈlia
lia
ción
θjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "reconciliación"trong tiếng Tây Ban Nha

La reconciliación
01

sự hòa giải

restablecimiento de la relación, armonía o entendimiento entre personas que estaban enemistadas o distanciadas 
la reconciliación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Buscan la reconciliación tras la ruptura de la pareja. 

Họ tìm kiếm sự hòa giải sau khi cặp đôi chia tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng