seducir
se
se
se
du
ðu
dhoo
cir
ˈθiɾ
thir
incluirinfluirresumirasistir

Định nghĩa và ý nghĩa của "seducir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

quyến rũ

atraer, convencer o ganarse a alguien con encanto, belleza o persuasión, especialmente en un contexto romántico o sexual 
seducir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
seduzco
ngôi thứ ba số ít
seducir
hiện tại phân từ
seducir
quá khứ đơn
seducir
quá khứ phân từ
seducido
Các ví dụ
Él intentó seducir a su pareja con una cena romántica. 

Anh ấy đã cố gắng quyến rũ bạn đời của mình bằng một bữa tối lãng mạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng