Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
seducir
01
quyến rũ
atraer, convencer o ganarse a alguien con encanto, belleza o persuasión, especialmente en un contexto romántico o sexual
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
seduzco
ngôi thứ ba số ít
seducir
hiện tại phân từ
seducir
quá khứ đơn
seducir
quá khứ phân từ
seducido
Các ví dụ
No es fácil seducir a alguien con verdadera honestidad y respeto.
Không dễ dàng quyến rũ ai đó với sự chân thành và tôn trọng thực sự.



























