Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La inteligencia emocional
01
trí tuệ cảm xúc
capacidad de reconocer, comprender y manejar las propias emociones y las de los demás
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Juan tiene una gran inteligencia emocional en el trabajo.
Juan có trí tuệ cảm xúc tuyệt vời tại nơi làm việc.



























