Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
punki
01
punk, thuộc punk
que sigue la moda, música o actitud asociada con la subcultura punk
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
el más punki
so sánh hơn
más punki
có thể phân cấp
giống đực số ít
punki
giống đực số nhiều
punkis
giống cái số ít
punki
giống cái số nhiều
punkis
Các ví dụ
Ella es punki y escucha música de bandas underground.
Cô ấy punki và nghe nhạc của các ban nhạc ngầm.



























