punki
pun
ˈpun
poon
ki
ki
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "punki"trong tiếng Tây Ban Nha

01

punk, thuộc punk

que sigue la moda, música o actitud asociada con la subcultura punk 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
el más punki
so sánh hơn
más punki
có thể phân cấp
giống đực số ít
punki
giống đực số nhiều
punkis
giống cái số ít
punki
giống cái số nhiều
punkis
Các ví dụ
Ella es punki y escucha música de bandas underground. 

Cô ấy punki và nghe nhạc của các ban nhạc ngầm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng