el álbum
Pronunciation
/ˈalβum/

Định nghĩa và ý nghĩa của "álbum"trong tiếng Tây Ban Nha

El álbum
01

album, đĩa nhạc

conjunto de canciones o piezas musicales publicado por un artista o grupo
el álbum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
álbumes
Các ví dụ
El cantante lanzó un álbum de música pop.
Ca sĩ đã phát hành một album nhạc pop.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng