Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El álbum
01
album, đĩa nhạc
conjunto de canciones o piezas musicales publicado por un artista o grupo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
álbumes
Các ví dụ
El cantante lanzó un álbum de música pop.
Ca sĩ đã phát hành một album nhạc pop.



























