Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El reguetón
01
reggaeton, nhạc reggaeton
género musical latino que combina ritmos de reggae, hip hop y música latina
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reguetones
Các ví dụ
La radio transmite reguetón todas las tardes.
Đài phát thanh phát reggaeton mỗi buổi chiều.



























