el churrasco
chu
ʧu
choo
rras
ˈras
ras
co
ko
ko
chubascodamascoatascocasco

Định nghĩa và ý nghĩa của "churrasco"trong tiếng Tây Ban Nha

El churrasco
01

thịt nướng, thịt nướng vỉ

corte de carne, generalmente de res, cocinado a la parrilla o asado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
churrascos
Các ví dụ
Preparé churrasco a la parrilla para la cena. 

Tôi đã chuẩn bị churrasco nướng cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng