el chubasco
chu
ʧu
choo
bas
ˈβas
bas
co
ko
ko
churrasco

Định nghĩa và ý nghĩa của "chubasco"trong tiếng Tây Ban Nha

El chubasco
01

cơn mưa rào, trận mưa lớn bất ngờ

lluvia fuerte y repentina, a veces acompañada de viento 
el chubasco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chubascos
Các ví dụ
Un chubasco sorprendió a los pescadores en el mar. 

Một cơn chubasco đã làm ngư dân bất ngờ trên biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng