Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desmaquillar
01
tẩy trang
quitar el maquillaje del rostro usando productos específicos
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
desmaquillo
ngôi thứ ba số ít
desmaquilla
hiện tại phân từ
desmaquillando
quá khứ đơn
desmaquilló
quá khứ phân từ
desmaquillado
Các ví dụ
Me desmaquillo todas las noches antes de dormir.
Tôi tẩy trang mỗi đêm trước khi ngủ.



























