el tupé
tupé
tupe
toope
purécafébebépalé

Định nghĩa và ý nghĩa của "tupé"trong tiếng Tây Ban Nha

El tupé
01

tóc giả, mái tóc giả

peluca pequeña que se coloca sobre la cabeza para cubrir zonas sin cabello 
el tupé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tupés
Các ví dụ
Juan se puso un tupé para la fiesta de disfraces. 

Juan đã đội một bộ tóc giả cho bữa tiệc hóa trang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng