el corte de pelo
cor
ˈkoɾ
kor
te
te
te
de
ðe
dhe
pe
pe
pe
lo
lo
lo

Định nghĩa và ý nghĩa của "corte de pelo"trong tiếng Tây Ban Nha

El corte de pelo
01

cắt tóc, kiểu tóc

acción de cortar el cabello para darle forma o estilo 
el corte de pelo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortes de pelo
Các ví dụ
Mañana tengo cita para un corte de pelo. 

Ngày mai tôi có cuộc hẹn để cắt tóc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng