la placa
pla
ˈpla
pla
ca
ka
ka
plagaplataplazaplaya

Định nghĩa và ý nghĩa của "placa"trong tiếng Tây Ban Nha

La placa
01

mảng bám răng, mảng bám vi khuẩn

capa blanda de bacterias que se forma sobre los dientes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El dentista encontró placa en mis dientes. 

Nha sĩ tìm thấy mảng bám trên răng của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng