la placenta
pla
pla
pla
cen
ˈθɛn
then
ta
ta
ta
pimientatormentacuarentasetenta

Định nghĩa và ý nghĩa của "placenta"trong tiếng Tây Ban Nha

La placenta
01

nhau thai

órgano que nutre al feto durante el embarazo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
placentas
Các ví dụ
El médico examinó la placenta tras el parto. 

Bác sĩ đã kiểm tra nhau thai sau khi sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng