la placenta
Pronunciation
/plaθˈɛnta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "placenta"trong tiếng Tây Ban Nha

La placenta
01

nhau thai

órgano que nutre al feto durante el embarazo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
placentas
Các ví dụ
Revisaron la placenta para asegurar que estaba completa.
Họ đã kiểm tra nhau thai để đảm bảo nó hoàn chỉnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng