el tacones
ta
ta
ta
co
ˈko
ko
nes
nes
nes
botonesfaccionesmacarronesportaaviones

Định nghĩa và ý nghĩa của "tacones"trong tiếng Tây Ban Nha

El tacones
01

giày cao gót, gót cao

zapatos con la parte trasera elevada que hace que el talón quede más alto que la punta del pie 
el tacones definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tacones
Các ví dụ
Ana lleva tacones altos para la fiesta. 

Ana mang giày cao gót cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng