la rebeca
re
re
re
be
ˈβe
be
ca
ka
ka
aztecamuñecamantecahipoteca

Định nghĩa và ý nghĩa của "rebeca"trong tiếng Tây Ban Nha

La rebeca
01

áo cardigan, áo len cài cúc

prenda de vestir de punto, abierta por delante, que se usa sobre la camiseta o blusa 
la rebeca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rebecas
Các ví dụ
María lleva una rebeca azul sobre su vestido. 

María đang mặc một chiếc áo len cài cúc màu xanh trên váy của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng