Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La rebeca
01
áo cardigan, áo len cài cúc
prenda de vestir de punto, abierta por delante, que se usa sobre la camiseta o blusa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rebecas
Các ví dụ
Olvidé mi rebeca en la oficina.
Tôi đã quên áo cardigan của mình ở văn phòng.



























