Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vacunar
01
tiêm chủng
administrar una vacuna a una persona o animal para prevenir enfermedades
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vacuno
ngôi thứ ba số ít
vacuna
hiện tại phân từ
vacunando
quá khứ đơn
vacunó
quá khứ phân từ
vacunado
Các ví dụ
Me vacuné contra el COVID-19 la semana pasada.
Tôi đã tiêm vắc-xin chống lại COVID-19 vào tuần trước.



























