vacunar
Pronunciation
/bˌakunˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacunar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tiêm chủng

administrar una vacuna a una persona o animal para prevenir enfermedades
vacunar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
vacuno
ngôi thứ ba số ít
vacuna
hiện tại phân từ
vacunando
quá khứ đơn
vacunó
quá khứ phân từ
vacunado
Các ví dụ
Me vacuné contra el COVID-19 la semana pasada.
Tôi đã tiêm vắc-xin chống lại COVID-19 vào tuần trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng