la torcedura
Pronunciation
/tˌɔɾθeðˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "torcedura"trong tiếng Tây Ban Nha

La torcedura
01

bong gân, trật khớp

lesión de un ligamento o articulación causada por un giro brusco o movimiento incorrecto
la torcedura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
torceduras
Các ví dụ
El médico examinó la torcedura en la rodilla.
Bác sĩ đã kiểm tra sự bong gân ở đầu gối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng