Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El párpado
01
mí mắt, mí mắt
piel móvil que cubre y protege el ojo, y que se abre y se cierra para parpadear
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
párpados
Các ví dụ
El médico revisó el párpado inflamado.
Bác sĩ đã kiểm tra mí mắt bị sưng.



























