la videollamada
vi
bi
bi
deo
ðeo
dheo
lla
ʎa
lia
ma
ˈma
ma
da
ða
dha
dermatologíapanificadorametalisteríacriminología

Định nghĩa và ý nghĩa của "videollamada"trong tiếng Tây Ban Nha

La videollamada
01

cuộc gọi video, cuộc gọi hình ảnh

llamada telefónica realizada a través de internet que incluye video y audio 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
videollamadas
Các ví dụ
Hicimos una videollamada con la familia. 

Chúng tôi đã thực hiện một cuộc gọi video với gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng