la desinformación
de
de
de
sin
sin
sin
for
for
for
ma
ma
ma
ción
ˈθjon
thyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "desinformación"trong tiếng Tây Ban Nha

La desinformación
01

thông tin sai lệch, tin tức giả mạo

información falsa o engañosa que se difunde a propósito 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La desinformación confunde a la gente. 

Thông tin sai lệch làm mọi người bối rối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng