Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El datos
01
dữ liệu, thông tin
información recopilada para análisis o estudio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
datos
Các ví dụ
Los datos muestran un aumento de temperatura.
Dữ liệu cho thấy sự gia tăng nhiệt độ.



























