Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los dardos
01
phi tiêu, darts
un deporte en el que se lanzan pequeños dardos con punta hacia un tablero circular para alcanzar la mayor puntuación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
dardos
Các ví dụ
Jugamos a los dardos en el bar después del trabajo.
Chúng tôi chơi phi tiêu ở quán bar sau giờ làm.



























