Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El dato
[gender: masculine]
01
dữ liệu, thông tin
información concreta que se conoce sobre un hecho
Các ví dụ
El dato fue confirmado por las autoridades.
Dữ liệu đã được xác nhận bởi chính quyền.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dữ liệu, thông tin