el dato
Pronunciation
/dˈato/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dato"trong tiếng Tây Ban Nha

El dato
01

dữ liệu, thông tin

información concreta que se conoce sobre un hecho
el dato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
datos
Các ví dụ
El dato fue confirmado por las autoridades.
Dữ liệu đã được xác nhận bởi chính quyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng