Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la ciencias sociales
/θjˈɛnθjas soθjˈales/
La ciencias sociales
01
khoa học xã hội
estudios que analizan la sociedad y el comportamiento humano
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Las ciencias sociales estudian la cultura y la política.
Khoa học xã hội nghiên cứu văn hóa và chính trị.



























