la ciencias sociales
cienc
ˈθjenθ
thyenth
ias
jas
yas
soc
soθ
soth
ia
ja
ya
les
les
les

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciencias sociales"trong tiếng Tây Ban Nha

La ciencias sociales
01

khoa học xã hội

estudios que analizan la sociedad y el comportamiento humano 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia ciencias sociales en la universidad. 

Cô ấy học khoa học xã hội ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng