Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ciencia
01
khoa học, tri thức
conocimiento sistemático y ordenado que estudia la naturaleza, los hechos o fenómenos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciencias
Các ví dụ
La ciencia ha avanzado mucho en los últimos años.
Khoa học đã tiến bộ rất nhiều trong những năm gần đây.



























