la ciencia
Pronunciation
/θjˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La ciencia
[gender: feminine]
01

khoa học, tri thức

conocimiento sistemático y ordenado que estudia la naturaleza, los hechos o fenómenos
la ciencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciencias
Các ví dụ
La ciencia explica muchos fenómenos naturales.
Khoa học giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng