Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
camuflar
01
ngụy trang
disfrazar o disimular algo para que no se note o para que se confunda con el entorno
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
camuflo
ngôi thứ ba số ít
camufla
hiện tại phân từ
camuflando
quá khứ đơn
camufló
quá khứ phân từ
camuflado
Các ví dụ
El camaleón puede camuflarse con el entorno.
Tắc kè hoa có thể ngụy trang với môi trường xung quanh.



























