la sostenibilidad
sos
sos
sos
te
te
te
ni
ni
ni
bi
βi
bi
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh

Định nghĩa và ý nghĩa của "sostenibilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La sostenibilidad
01

tính bền vững

capacidad de mantener un equilibrio en el uso de recursos sin agotarlos ni dañar el entorno 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sostenibilidad es clave para el futuro del planeta. 

Tính bền vững là chìa khóa cho tương lai của hành tinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng