el voluntariado
vo
bo
bo
lun
lun
loon
tar
ˈtaɾ
tar
ia
ja
ya
do
ðo
dho
descafeinadoinvertebradoconmocionadodesconectado

Định nghĩa và ý nghĩa của "voluntariado"trong tiếng Tây Ban Nha

El voluntariado
01

tình nguyện, công việc tình nguyện

actividad realizada de manera voluntaria para ayudar a otros sin recibir remuneración 
el voluntariado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
voluntariados
Các ví dụ
Participar en el voluntariado es gratificante. 

Tham gia tình nguyện là đáng giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng