el voluntariado
Pronunciation
/bˌoluntaɾjˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "voluntariado"trong tiếng Tây Ban Nha

El voluntariado
01

tình nguyện, công việc tình nguyện

actividad realizada de manera voluntaria para ayudar a otros sin recibir remuneración
el voluntariado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
voluntariados
Các ví dụ
Gracias al voluntariado, muchas familias recibieron ayuda.
Nhờ vào hoạt động tình nguyện, nhiều gia đình đã nhận được sự giúp đỡ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng