la plaga
Pronunciation
/plˈaɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaga"trong tiếng Tây Ban Nha

La plaga
01

dịch hại, sâu bệnh

gran cantidad de insectos, animales o enfermedades que causan daño a cultivos, plantas o salud
la plaga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plagas
Các ví dụ
Los pesticidas ayudan a controlar la plaga.
Thuốc trừ sâu giúp kiểm soát plaga.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng