la ganadería
Pronunciation
/ɡˌanaðɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ganadería"trong tiếng Tây Ban Nha

La ganadería
01

chăn nuôi, trang trại chăn nuôi

actividad económica dedicada a la cría y cuidado del ganado
la ganadería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Muchos jóvenes trabajan en la ganadería de sus padres.
Nhiều thanh niên làm việc trong chăn nuôi gia súc của cha mẹ họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng