Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ganadería
01
chăn nuôi, trang trại chăn nuôi
actividad económica dedicada a la cría y cuidado del ganado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Muchos jóvenes trabajan en la ganadería de sus padres.
Nhiều thanh niên làm việc trong chăn nuôi gia súc của cha mẹ họ.



























