el moqueta
Pronunciation
/mokˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moqueta"trong tiếng Tây Ban Nha

El moqueta
01

thảm trải sàn, thảm

alfombra que cubre todo el suelo de una habitación
el moqueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
moquetas
Các ví dụ
La moqueta del hotel estaba muy limpia.
Thảm của khách sạn rất sạch sẽ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng