el moqueta
mo
mo
mo
que
ˈke
ke
ta
ta
ta
maqueta

Định nghĩa và ý nghĩa của "moqueta"trong tiếng Tây Ban Nha

El moqueta
01

thảm trải sàn, thảm

alfombra que cubre todo el suelo de una habitación 
el moqueta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
moquetas
Các ví dụ
La moqueta hace que la habitación sea más cálida y acogedora. 

Thảm trải sàn làm cho căn phòng ấm áp và ấm cúng hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng