gido
ˈri
ri
gi
xi
khi
do
ðo
dho
rugido

Định nghĩa và ý nghĩa của "rígido"trong tiếng Tây Ban Nha

rígido
01

cứng, cứng nhắc

que no se dobla ni se mueve con facilidad; firme o inflexible 
rígido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más rígido
so sánh hơn
más rígido
có thể phân cấp
giống đực số ít
rígido
giống đực số nhiều
rígidos
giống cái số ít
rígida
giống cái số nhiều
rígidas
Các ví dụ
Mis músculos están rígidos por el ejercicio intenso. 

Cơ bắp của tôi cứng do tập thể dục cường độ cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng