Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agil
01
nhanh nhẹn, linh hoạt
que se mueve o actúa con rapidez, facilidad y coordinación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ágil
so sánh hơn
más ágil
có thể phân cấp
giống đực số ít
ágil
giống đực số nhiều
ágiles
giống cái số ít
ágil
giống cái số nhiều
ágiles
Các ví dụ
Los atletas ágiles ganan más carreras.
Các vận động viên linh hoạt giành chiến thắng nhiều cuộc đua hơn.



























