el peinado
Pronunciation
/peɪnˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peinado"trong tiếng Tây Ban Nha

El peinado
01

kiểu tóc, kiểu đầu tóc

forma o estilo en que se arregla y coloca el cabello
el peinado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peinados
Các ví dụ
Cambié de peinado para la fiesta.
Tôi đã thay đổi kiểu tóc cho bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng