el peinado
pei
pej
pey
na
ˈna
na
do
ðo
dho
cargadopareadotornadosentado

Định nghĩa và ý nghĩa của "peinado"trong tiếng Tây Ban Nha

El peinado
01

kiểu tóc, kiểu đầu tóc

forma o estilo en que se arregla y coloca el cabello 
el peinado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
peinados
Các ví dụ
Me gusta tu peinado nuevo. 

Tôi thích kiểu tóc mới của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng