mullido
mu
mu
moo
lli
ˈʎi
lii
do
ðo
dho
maullido

Định nghĩa và ý nghĩa của "mullido"trong tiếng Tây Ban Nha

mullido
01

mềm mại, xốp

que es blando, suave y cómodo al tacto 
mullido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más mullido
so sánh hơn
más mullido
có thể phân cấp
giống đực số ít
mullido
giống đực số nhiều
mullidos
giống cái số ít
mullida
giống cái số nhiều
mullidas
Các ví dụ
El cojín es muy mullido. 

Chiếc đệm rất mềm mại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng