Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mullido
01
mềm mại, xốp
que es blando, suave y cómodo al tacto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más mullido
so sánh hơn
más mullido
có thể phân cấp
giống đực số ít
mullido
giống đực số nhiều
mullidos
giống cái số ít
mullida
giống cái số nhiều
mullidas
Các ví dụ
Me gusta pisar la alfombra mullida.
Tôi thích bước lên tấm thảm mềm mại.



























