Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El Janucá
01
Lễ Hanukkah, Lễ Hội Ánh Sáng
festividad judía de ocho días que celebra la victoria de los macabeos y la restauración del Templo de Jerusalén
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Janucá dura ocho días y noches.
Hanukkah kéo dài tám ngày và đêm.



























