el piñata
pi
pi
pi
ña
ˈɲa
nia
ta
ta
ta
pirata

Định nghĩa và ý nghĩa của "piñata"trong tiếng Tây Ban Nha

El piñata
01

piñata

recipiente decorado de papel o barro, lleno de dulces y juguetes, que se rompe en fiestas 
el piñata definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
piñatas
Các ví dụ
Los niños rompieron la piñata en el cumpleaños. 

Những đứa trẻ đã đập vỡ piñata trong bữa tiệc sinh nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng