rallar
ra
ra
ra
llar
ˈʎaɾ
liar
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "rallar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bào, nạo

desmenuzar o reducir un alimento en trozos muy pequeños usando un rallador 
rallar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rallo
ngôi thứ ba số ít
ralla
hiện tại phân từ
rallando
quá khứ đơn
ralló
quá khứ phân từ
rallado
Các ví dụ
Voy a rallar queso para la pasta. 

Tôi sẽ nạo phô mai cho mì ống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng